lệnh đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẹ của người đối thoại (cách gọi tôn kính): "lệnh đường" là từ cổ, dùng để chỉ mẹ của người mà mình đang nói chuyện, thể hiện sự kính trọng và lịch sự. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, thư từ, hoặc giao tiếp xã giao thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Thưa ngài, mẹ của ngài có sức khỏe tốt không?)
- (Xin gửi lời thăm hỏi đến mẹ của ông/bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lệnh đường đại nhân": cách gọi càng tôn kính hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cung đình.
- Lệnh đường đại nhân đã dạy bảo chúng tôi rất nhiều. (Mẹ của ngài đã dạy bảo chúng tôi rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệnh từ (danh từ): từ đồng nghĩa với "lệnh đường", cũng dùng để chỉ mẹ của người đối thoại.
- Lệnh từ có mặt tại buổi lễ không? (Mẹ của anh có mặt tại buổi lễ không?)
- Lệnh huynh (danh từ): anh trai của người đối thoại.
- Lệnh huynh là người rất tài giỏi. (Anh trai của anh là người rất tài giỏi.)
- Lệnh muội (danh từ): em gái của người đối thoại.
- Lệnh muội đã tốt nghiệp đại học chưa? (Em gái của chị đã tốt nghiệp đại học chưa?)
Từ đồng nghĩa
- Mẹ: từ thông dụng, không mang sắc thái tôn kính.
- Phụ thân: cha của người đối thoại (tương tự "lệnh đường" nhưng dành cho cha).
Thành ngữ liên quan
- Lệnh đường thọ tổ: thành ngữ cổ, chúc mẹ của người đối thoại sống lâu, thường dùng trong văn thư chúc tụng.
- Kính chúc lệnh đường thọ tổ, gia đình an khang. (Kính chúc mẹ của ngài sống lâu, gia đình bình an.)